Department of Justice

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Bộ Tư pháp (Hoa Kỳ): một cơ quan hành pháp cấp nội các trong chính phủ liên bang Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm thực thi luật pháp liên bang quản lý hệ thống tư pháp. tương đương với Bộ Tư phápmột số quốc gia khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Department of Justice announced a new antitrust investigation. (Bộ Tư pháp đã thông báo một cuộc điều tra chống độc quyền mới.)
    • She works as a lawyer for the Department of Justice. ( ấy làm luật sư cho Bộ Tư pháp.)
    • All civil rights cases are handled by the Department of Justice. (Tất cả các vụ việc về quyền công dân đều do Bộ Tư pháp xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Justice Department": Một cách viết tắt thông dụng khác để chỉ "Department of Justice".
    • The decision was made by the Justice Department. (Quyết định được đưa ra bởi Bộ Tư pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • DOJ (viết tắt): Chữ viết tắt chính thức của "Department of Justice".
    • The DOJ issued a statement yesterday. (DOJ đã ra một tuyên bố ngày hôm qua.)
  • Attorney General: Bộ trưởng/Tổng Chưởng lý, người đứng đầu Bộ Tư pháp Hoa Kỳ.
    • The Attorney General leads the Department of Justice. (Tổng Chưởng lý lãnh đạo Bộ Tư pháp.)
Lưu ý
  • "Department of Justice" (viết hoa) luôn đề cập đến cơ quan cụ thể của chính phủ Hoa Kỳ. Các quốc gia khác có thể cơ quan tương đương với tên gọi khác ( dụ: Bộ Tư pháp ở Việt Nam).
  • Không nhầm lẫn với "department of justice" viết thường, có thể dùng để chỉ một ban/ngành tư pháp nói chung trong một cấu tổ chức nào đó, nhưng cách dùng này rất hiếm.
Noun
  1. Bộ Tư pháp

Từ chứa "Department of Justice"